Các hãng âm thanh xử lý lỗ thông hơi như thế nào

1. Bowers & Wilkins (B&W) - Công nghệ Flowport™

Đây là ví dụ điển hình nhất. B&W nổi tiếng với thiết kế lỗ thông hơi có các vết lõm nhỏ như quả bóng golf (dimples).

  • Dòng loa: Các series 600, 700, và 800 Diamond (ví dụ: B&W 606 S2, 705 S2).
  • Đặc điểm: Bề mặt này giúp giảm ma sát khí, cho phép luồng hơi thoát ra cực kỳ mượt mà, triệt tiêu tiếng ù và rít khi nghe âm lượng lớn.

2. JBL - Thiết kế Slipstream™ Port

JBL sử dụng các đường cong toán học đặc biệt và bề mặt được tính toán kỹ lưỡng ở miệng lỗ thông hơi để tránh nhiễu động.

  • Dòng loa: Thường thấy trên các dòng loa Subwoofer (loa siêu trầm) và loa kiểm âm (Studio Monitor) như JBL LSR305, LSR308 hoặc các thùng loa trầm ô tô Series II.
  • Đặc điểm: Miệng lỗ loe rộng và có kết cấu đặc biệt giúp luồng khí không bị gãy khúc, giữ cho tiếng bass chắc và sâu.

3. Polk Audio - Công nghệ Power Port®

Polk Audio có một thiết kế rất đặc trưng là một “nón” điều hướng đặt ngay miệng lỗ thông hơi.

  • Dòng loa: Polk Signature Elite (S20, S55, S60).
  • Đặc điểm: Thiết kế này giúp chuyển hướng luồng khí từ lỗ thông hơi ra không gian một cách ổn định, giảm hiện tượng “chuffing” (tiếng phì phò của gió) hiệu quả hơn các lỗ tròn phẳng thông thường.

4. KEF - Công nghệ Flexible Port

KEF sử dụng lỗ thông hơi bằng vật liệu đàn hồi (flexible walls).

  • Dòng loa: KEF LS50 Meta, KEF R Series.
  • Đặc điểm: Các thành vách bên trong lỗ thông hơi có độ mềm nhất định để triệt tiêu các sóng đứng và cộng hưởng không mong muốn trong ống dẫn.